Gieo quẻ Kinh Dịch online — lập quẻ Mai Hoa hỏi việc
Trang lập quẻ theo đúng phép Mai Hoa Dịch Số: lấy năm, tháng, ngày, giờ âm lịch lúc bạn khởi ý hỏi (hoặc một con số bạn vừa gặp) để ra quẻ chủ, hào động, quẻ hỗ, quẻ biến và quan hệ Thể – Dụng, kèm lời quẻ, lời tượng, lời hào nguyên văn Chu Dịch.
Lặng lòng một chút, nghĩ rõ một việc muốn hỏi, rồi bấm gieo. Không cần đăng ký, không mất phí.
Mai Hoa Dịch Số là gì?
Mai Hoa Dịch Số (梅花易數) là phép lập quẻ Kinh Dịch bằng con số. Theo truyền thống, phép này gắn với Thiệu Ung (邵雍, tự Nghiêu Phu, thụy Khang Tiết, 1011–1077) đời Bắc Tống. Sách lưu hành ngày nay là bản biên tập muộn hơn: Tống sử kể các sách của ông (Hoàng Cực Kinh Thế, Quan Vật Nội Ngoại Thiên, Y Xuyên Kích Nhưỡng Tập…) mà không có tên sách này, và trong sách có nhắc cả Lưu Bá Ôn, người đời Minh.
Chuyện quen thuộc nhất của sách chép ở quyển một: giờ Thân ngày 17 tháng Chạp năm Thìn, Khang Tiết ngắm hoa mai, thấy hai con sẻ tranh cành rơi xuống đất. Ông nói: "不動不占,不因事不占" — không có gì động thì không xem, không vì việc thì không xem; nay sẻ tranh cành rơi xuống là điều lạ. Rồi ông lập quẻ, đoán rằng tối hôm sau sẽ có cô gái hái hoa, người làm vườn không biết mà đuổi, cô hoảng hốt ngã xuống, bị thương ở đùi — nhưng không nguy hiểm.
Cách lập quẻ theo giờ — tính tay như trong sách
Niên nguyệt nhật vi thượng quái. Niên nguyệt nhật gia thời tổng số vi hạ quái. Hựu dĩ niên nguyệt nhật thời tổng số thủ hào.
- Đổi ra số. Năm lấy số của địa chi năm âm lịch: Tý 1, Sửu 2 … Hợi 12. Tháng, ngày lấy đúng tháng và ngày âm lịch. Giờ lấy số của giờ địa chi: Tý (23–1 giờ) là 1 … Hợi (21–23 giờ) là 12.
- Quẻ trên: năm + tháng + ngày, chia 8, lấy số dư. Chia hết thì lấy 8 — sách viết "如得八數整,即坤卦".
- Quẻ dưới: cộng thêm số giờ, chia 8, lấy số dư.
- Hào động: tổng ấy chia 6, lấy số dư (chia hết thì là hào 6, hào trên cùng). Hào động đổi âm thành dương hoặc dương thành âm, ra quẻ biến.
- Số của tám quẻ theo Tiên Thiên: Càn 1, Đoài 2, Ly 3, Chấn 4, Tốn 5, Khảm 6, Cấn 7, Khôn 8.
Ví dụ trong sách: quẻ ngắm hoa mai
Năm Thìn là 5, tháng Chạp là 12, ngày 17: cộng được 34; 34 chia 8 dư 2 → Đoài, quẻ trên. Thêm giờ Thân là 9 được 43; 43 chia 8 dư 3 → Ly, quẻ dưới. 43 chia 6 dư 1 → hào 1 động. Ra quẻ Trạch Hỏa Cách; hào đầu đổi thành quẻ biến Trạch Sơn Hàm; quẻ hỗ gồm Càn và Tốn.
|
HIỆN TẠI
QUẺ CHỦ
Trạch Hỏa Cách
革 |
BÊN TRONG
QUẺ HỖ
Thiên Phong Cấu
姤 |
KẾT CỤC
QUẺ BIẾN
Trạch Sơn Hàm
咸 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bộ máy của trang tính lại ví dụ trong sách: Trạch Hỏa Cách → Trạch Sơn Hàm, hỗ Thiên Phong Cấu.
Lời đoán của Khang Tiết: Đoài là Thể, thuộc Kim, bị Ly Hỏa khắc; Đoài là thiếu nữ nên biết người bị nạn là con gái; trong quẻ hỗ có Tốn (đùi) bị Càn Kim khắc nên biết bị thương ở đùi; may quẻ biến ra Cấn Thổ sinh cho Đoài Kim, nên chỉ bị thương chứ không nguy.
Gieo theo một con số
Sách còn cho lập quẻ từ một con số gặp được: "凡見有可數之物,即以此數起作上卦,以時數配作下卦" — thấy vật đếm được thì lấy số ấy làm quẻ trên, lấy số giờ làm quẻ dưới; số ấy cộng số giờ, chia 6, ra hào động (Vật số chiêm lệ, quyển 1). Ở ô gieo quẻ, chọn "Một con số vừa gặp" để dùng cách này.
Đọc quẻ thế nào: chủ, hỗ, biến, hào động, Thể – Dụng
- Quẻ chủ (本卦): quẻ vừa lập — việc lúc này.
- Hào động (動爻): sách dặn lập quẻ xong thì trước hết xem lời hào của Chu Dịch để đoán tốt xấu — như gặp hào đầu quẻ Càn "Tiềm long vật dụng" (rồng còn ẩn, chưa dùng) thì mọi việc chưa nên làm, nên ẩn mình chờ thời.
- Thể và Dụng (體 · 用): trong hai quẻ đơn, quẻ không có hào động là Thể — người hỏi; quẻ có hào động là Dụng — việc được hỏi ("無動爻者為體,有動爻者為用").
- Quẻ hỗ (互卦): bỏ hào 1 và hào 6, lấy hào 2-3-4 làm quẻ dưới, hào 3-4-5 làm quẻ trên — khúc giữa của việc. Riêng Thuần Càn, Thuần Khôn thì lấy hỗ của quẻ biến ("乾坤無互,互其變卦").
- Quẻ biến (變卦): phần cuối của việc.
Năm quan hệ Thể – Dụng theo sách
| Quan hệ | Lời sách | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thể khắc Dụng | 體克用,諸事吉 Thể khắc Dụng, chư sự cát | mọi việc tốt |
| Dụng khắc Thể | 用克體,諸事凶 Dụng khắc Thể, chư sự hung | mọi việc bất lợi |
| Thể sinh Dụng | 體生用,有耗失之患 Thể sinh Dụng, hữu hao thất chi hoạn | phải lo hao hụt, mất mát |
| Dụng sinh Thể | 用生體,有進益之喜 Dụng sinh Thể, hữu tiến ích chi hỷ | có niềm vui được thêm, được lợi |
| Thể Dụng tỷ hòa | 體用比和,則百事順遂 Thể Dụng tỷ hòa, tắc bách sự thuận toại | trăm việc thuận lợi |
Ngũ Hành của tám quẻ: Càn, Đoài thuộc Kim; Ly thuộc Hỏa; Chấn, Tốn thuộc Mộc; Khảm thuộc Thủy; Cấn, Khôn thuộc Thổ. Sinh: Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc. Khắc: Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc.
Trang chỉ tính phần khung. Luận đủ theo sách còn xét quẻ nào vượng, quẻ nào suy theo mùa (卦氣旺衰), bên Thể hay bên Dụng có nhiều quẻ cùng hành hơn, và điềm ứng nhìn thấy, nghe thấy lúc gieo.
Gieo quẻ hỏi việc: hỏi sao cho rõ, sách đoán từng loại việc thế nào
Mỗi lần gieo chỉ hỏi một việc, hỏi cho cụ thể: "tháng này có nên nhận lời về công ty mới không" rõ hơn "công việc sắp tới ra sao". Gieo ngay lúc ý hỏi vừa khởi lên trong lòng — lúc người ta thường gọi là "giờ động tâm" — vì phép theo giờ lấy số từ chính thời điểm ấy. Quyển 2 của sách có từng thiên cho từng loại việc; trong mỗi thiên, Thể vẫn là mình, Dụng là chính việc ấy:
Công việc, mưu tính 求謀占
Thiên Cầu mưu chiêm: Thể là mình, Dụng là việc đang tính.
- Thể khắc Dụng — 體克用,謀雖可成,但成遲: việc tính thành được, nhưng chậm.
- Dụng khắc Thể — 用克體,求謀不成,謀亦有害: việc tính không thành, cố tính còn có hại.
- Thể sinh Dụng — 體生用,多謀少遂: tính nhiều mà ít được như ý.
- Dụng sinh Thể — 用生體,不謀而成: không cần mưu tính mà thành.
- Thể Dụng tỷ hòa — 體用比和,求謀稱意: việc tính được như ý.
Tiền bạc 求財占
Thiên Cầu tài chiêm: Thể là mình, Dụng là tiền của.
- Thể khắc Dụng — 體克用,有財: có tiền của.
- Dụng khắc Thể — 用克體,無財: không được tiền của.
- Thể sinh Dụng — 體生用,財有損耗之憂: lo tiền của hao hụt.
- Dụng sinh Thể — 用生體,財有進益之喜: tiền của tăng thêm, đáng mừng.
- Thể Dụng tỷ hòa — 體用比和,財利快意: lợi lộc vừa lòng.
Mua bán 交易占
Thiên Giao dịch chiêm: Thể là mình, Dụng là món lợi mua bán.
- Thể khắc Dụng — 體克用,有財: có lời.
- Dụng khắc Thể — 用克體,不成: không thành.
- Thể sinh Dụng — 體生用,難成,或因交易有失: khó thành, hoặc vì mua bán mà thiệt.
- Dụng sinh Thể — 用生體,即成,成必有財: thành ngay, thành thì có lời.
- Thể Dụng tỷ hòa — 體用比和,易成: dễ thành.
Thi cử, công danh 求名占
Thiên Cầu danh chiêm: Thể là mình, Dụng là danh phận.
- Thể khắc Dụng — 體克用,名可成,但成遲: danh thành được, nhưng chậm.
- Dụng khắc Thể — 用克體,名不可成: danh không thành được.
- Thể sinh Dụng — 體生用,名不可就,或因名有喪: danh không đạt được, hoặc vì danh mà mất mát.
- Dụng sinh Thể — 用生體,名易成,或因名有得: danh dễ thành, hoặc nhờ danh mà được lợi.
- Thể Dụng tỷ hòa — 體用比和,功名稱意: công danh như ý.
Tình duyên, cưới hỏi 婚姻占
Thiên Hôn nhân chiêm: Thể là mình, Dụng là mối duyên.
- Thể khắc Dụng — 體克用,可成但成之遲: thành được, nhưng chậm.
- Dụng khắc Thể — 用克體,不可成,成亦有害: không thành được, có thành cũng có hại.
- Thể sinh Dụng — 體生用,婚難成,或因婚有失: khó thành, hoặc vì việc cưới mà thiệt.
- Dụng sinh Thể — 用生體,婚易成,或因婚有得: dễ thành, hoặc nhờ việc cưới mà được lợi.
- Thể Dụng tỷ hòa — 體用比和,婚姻吉利: hôn nhân tốt đẹp.
Nhà cửa, gia đạo 家宅占
Thiên Gia trạch chiêm: Thể là mình, Dụng là nhà cửa.
- Thể khắc Dụng — 體克用,則家宅多吉: nhà cửa phần nhiều tốt.
- Dụng khắc Thể — 用克體,則家宅多凶: nhà cửa phần nhiều không tốt.
- Thể sinh Dụng — 體生用,多耗散,或防失盜之憂: hao tán nhiều, nên phòng mất trộm.
- Dụng sinh Thể — 用生體,多進益,或有饋送之喜: nhiều điều được thêm, hoặc có người biếu tặng.
- Thể Dụng tỷ hòa — 體用比和,家宅安穩: nhà cửa yên ổn.
Đi xa 出行占
Thiên Xuất hành chiêm: Thể là mình, Dụng là chuyến đi.
- Thể khắc Dụng — 體克用,可行,所至多得意: đi được, tới đâu phần nhiều như ý.
- Dụng khắc Thể — 用克體,出則有禍: đi thì gặp chuyện chẳng lành.
- Thể sinh Dụng — 體生用,出行有破耗之失: đi xa hao tốn tiền của.
- Dụng sinh Thể — 用生體,有意外之財: có của bất ngờ.
- Thể Dụng tỷ hòa — 體用比和,出行順快: đi lại thuận, mau.
Tìm đồ thất lạc 失物占
Thiên Thất vật chiêm: Thể là mình, Dụng là món đồ mất.
- Thể khắc Dụng — 體克用,可尋遲得: tìm được, nhưng chậm.
- Dụng khắc Thể — 用克體,不可尋: không tìm lại được.
- Thể sinh Dụng — 體生用,物難見: đồ khó thấy.
- Dụng sinh Thể — 用生體,物易尋: đồ dễ tìm.
- Thể Dụng tỷ hòa — 體用比和,物不失矣: đồ không mất đâu.
Mai Hoa khác gieo đồng xu thế nào?
Gieo đồng xu: lắc ba đồng tiền sáu lần, mỗi lần được một hào, xếp từ dưới lên; hào nào "già" thì động — có khi không hào nào động, có khi động nhiều hào. Lối đoán đi kèm thường là Lục Hào (nạp giáp, thế ứng, lục thân).
Mai Hoa: không cần đồng tiền, lấy số từ thời điểm, con số, âm thanh hay vật trước mắt; lần nào cũng đúng một hào động; đoán chủ yếu bằng sinh khắc Thể – Dụng và lời hào.
Cả hai đều dùng chung 64 quẻ và lời kinh Chu Dịch. Với phép theo giờ, "gieo đúng" nghĩa là tính đúng: đúng ngày tháng âm lịch, đúng giờ địa chi, đúng số Tiên Thiên — trang tự đổi sang âm lịch và hiện từng bước tính để bạn kiểm lại.
64 quẻ Kinh Dịch và ý chính
Thứ tự Văn Vương, từ Thuần Càn đến Hỏa Thủy Vị Tế. Lời quẻ, lời tượng, lời hào trên trang trích nguyên văn Chu Dịch (Wikisource), kèm âm Hán Việt và nghĩa do Tích Đức Online biên soạn.
Xem bảng 64 quẻ
| Số | Chữ | Tên quẻ | Ý chính |
|---|---|---|---|
| 1 | 乾 | Thuần Càn | Trời mạnh mẽ, sáng tạo; thời của người dám làm và bền chí. |
| 2 | 坤 | Thuần Khôn | Đất nhu thuận, bao dung; thời nên theo, nên nâng đỡ người, không nên tranh trước. |
| 3 | 屯 | Thủy Lôi Truân | Buổi đầu gian nan như mầm cây đội đất; cần gây dựng, chưa nên vội. |
| 4 | 蒙 | Sơn Thủy Mông | Non dại, mờ mịt buổi đầu; cần học, cần thầy, hỏi một lần cho thành tâm. |
| 5 | 需 | Thủy Thiên Nhu | Chờ đợi đúng lúc; mưa sẽ đến, đừng nóng vội. |
| 6 | 訟 | Thiên Thủy Tụng | Tranh chấp, kiện tụng; nên dừng giữa chừng, tìm người phân xử, đừng theo tới cùng. |
| 7 | 師 | Địa Thủy Sư | Đông người như một đạo quân; cần người cầm đầu đứng đắn và kỷ luật. |
| 8 | 比 | Thủy Địa Tỷ | Gần gũi, liên kết, tìm chỗ dựa đúng người; chậm chân thì lỡ. |
| 9 | 小畜 | Phong Thiên Tiểu Súc | Chứa nhóm nhỏ, bị kìm một chút; tích dần, chưa đến lúc thu lớn. |
| 10 | 履 | Thiên Trạch Lý | Bước đi thận trọng, giữ lễ, đúng mực thì qua được chỗ nguy. |
| 11 | 泰 | Địa Thiên Thái | Thông suốt, thịnh vượng; trên dưới giao hòa, thời thuận. |
| 12 | 否 | Thiên Địa Bĩ | Bế tắc, trên dưới không thông; nên thu mình giữ đức, chờ qua. |
| 13 | 同人 | Thiên Hỏa Đồng Nhân | Đồng lòng với người, hợp tác rộng rãi, công khai thì thành. |
| 14 | 大有 | Hỏa Thiên Đại Hữu | Có nhiều, sở hữu lớn như mặt trời giữa trời; giàu mà phải biết giữ đức. |
| 15 | 謙 | Địa Sơn Khiêm | Khiêm nhường; quẻ duy nhất sáu hào đều tốt — khiêm thì bền. |
| 16 | 豫 | Lôi Địa Dự | Vui vẻ, hứng khởi, chuẩn bị sẵn; vui mà đừng sa đà. |
| 17 | 隨 | Trạch Lôi Tùy | Theo thời, theo người đúng; biết lúc làm, lúc nghỉ. |
| 18 | 蠱 | Sơn Phong Cổ | Việc hư hỏng tồn đọng cần sửa; sửa thì phải tính trước tính sau. |
| 19 | 臨 | Địa Trạch Lâm | Đến gần, lớn lên, thời đang tiến; nhưng thịnh sẽ suy, phải lo xa. |
| 20 | 觀 | Phong Địa Quán | Quan sát, chiêm nghiệm, làm gương; nhìn kỹ rồi hãy làm. |
| 21 | 噬嗑 | Hỏa Lôi Phệ Hạp | Cắn vỡ vật cản giữa hai hàm; phải dứt khoát xử lý chướng ngại. |
| 22 | 賁 | Sơn Hỏa Bí | Trang sức, vẻ ngoài đẹp; đẹp nhưng chỉ lợi nhỏ, cốt ở thực chất. |
| 23 | 剝 | Sơn Địa Bác | Bóc lở, sụp dần; nên giữ nền, không nên tiến. |
| 24 | 復 | Địa Lôi Phục | Trở lại, hồi phục; dương khí bắt đầu quay về, khởi đầu lại. |
| 25 | 无妄 | Thiên Lôi Vô Vọng | Không càn bậy, chân thật; làm đúng thì tốt, mưu toan sai lệch thì gặp họa. |
| 26 | 大畜 | Sơn Thiên Đại Súc | Chứa nhóm lớn, tích đức tích lực; đủ thì ra làm việc lớn. |
| 27 | 頤 | Sơn Lôi Di | Nuôi dưỡng thân, tâm và người khác; cẩn thận cái vào miệng và cái ra miệng. |
| 28 | 大過 | Trạch Phong Đại Quá | Quá mức, gánh quá nặng; cần hành động phi thường nhưng vững tâm. |
| 29 | 坎 | Thuần Khảm | Hiểm nạn chồng chất; giữ lòng thành, như nước cứ chảy thì qua. |
| 30 | 離 | Thuần Ly | Sáng và bám dựa; như lửa phải nương vào vật — nương đúng chỗ thì sáng. |
| 31 | 咸 | Trạch Sơn Hàm | Cảm ứng, rung động hai chiều; thành tâm thì cảm được người. |
| 32 | 恒 | Lôi Phong Hằng | Bền lâu, giữ đạo thường; thành ở sự kiên định. |
| 33 | 遯 | Thiên Sơn Độn | Lui ẩn đúng lúc; lùi để giữ mình, không phải thua. |
| 34 | 大壯 | Lôi Thiên Đại Tráng | Mạnh lớn, khí thế đang lên; mạnh mà phải đúng, chớ cậy sức. |
| 35 | 晉 | Hỏa Địa Tấn | Tiến lên, được trọng dụng như mặt trời mọc; thời thăng tiến. |
| 36 | 明夷 | Địa Hỏa Minh Di | Ánh sáng bị che, người hiền bị tổn thương; giấu tài, giữ chính chờ qua. |
| 37 | 家人 | Phong Hỏa Gia Nhân | Người trong nhà, đạo gia đình; mỗi người đúng vai thì nhà yên. |
| 38 | 睽 | Hỏa Trạch Khuê | Chia lìa, trái ngược; chỉ nên làm việc nhỏ, tìm điểm chung trong khác biệt. |
| 39 | 蹇 | Thủy Sơn Kiển | Gian nan, khó đi; dừng lại, xét mình, tìm người giúp. |
| 40 | 解 | Lôi Thủy Giải | Cởi gỡ, giải tỏa; nạn đã qua, nên làm nhanh gọn, khoan dung. |
| 41 | 損 | Sơn Trạch Tổn | Bớt đi; bớt chỗ thừa để bù chỗ cần — có lòng thành thì bớt mà không lỗ. |
| 42 | 益 | Phong Lôi Ích | Thêm lên, được lợi; thời làm việc lớn, thấy tốt thì theo ngay. |
| 43 | 夬 | Trạch Thiên Quải | Quyết đoán, dứt bỏ cái xấu; quyết mà phải công khai, đừng dùng sức. |
| 44 | 姤 | Thiên Phong Cấu | Gặp gỡ bất ngờ; cái nhỏ len vào, phải đề phòng từ đầu. |
| 45 | 萃 | Trạch Địa Tụy | Nhóm họp, quy tụ; người và của tụ lại, phải lo phòng bất trắc. |
| 46 | 升 | Địa Phong Thăng | Đi lên từ từ như cây mọc; tích nhỏ thành lớn, thời thăng tiến bền. |
| 47 | 困 | Trạch Thủy Khốn | Khốn cùng, bị bó buộc; nói ít, làm nhiều, giữ chí thì vượt qua. |
| 48 | 井 | Thủy Phong Tỉnh | Cái giếng — nguồn nuôi không đổi; bền bỉ phục vụ, làm đến nơi đến chốn. |
| 49 | 革 | Trạch Hỏa Cách | Đổi mới, cải cách; đổi đúng lúc thì người tin theo. |
| 50 | 鼎 | Hỏa Phong Đỉnh | Cái vạc: nấu chín, thành tựu, đặt nền mới; dùng người hiền thì thịnh. |
| 51 | 震 | Thuần Chấn | Sấm động, chấn động; giật mình rồi tỉnh, giữ vững thì không mất. |
| 52 | 艮 | Thuần Cấn | Dừng lại, tĩnh như núi; biết dừng đúng chỗ thì yên. |
| 53 | 漸 | Phong Sơn Tiệm | Tiến dần từng bước, như cây trên núi lớn chậm mà chắc. |
| 54 | 歸妹 | Lôi Trạch Quy Muội | Gắn kết không đúng thứ tự; vội vàng thì hỏng. |
| 55 | 豐 | Lôi Hỏa Phong | Thịnh lớn, sung mãn; như mặt trời đứng bóng — thịnh rồi sẽ xế, phải giữ. |
| 56 | 旅 | Hỏa Sơn Lữ | Lữ khách xa nhà, chưa có chỗ dựa; khiêm, cẩn thận thì yên. |
| 57 | 巽 | Thuần Tốn | Gió thấm nhuần, nhún thuận; vào được nơi khó nhờ mềm mỏng, kiên trì. |
| 58 | 兌 | Thuần Đoài | Vui vẻ, trao đổi; vui đúng đạo thì người theo, vui sai thì hỏng. |
| 59 | 渙 | Phong Thủy Hoán | Tan tác — và cũng là làm tan cái bế tắc; cần quy tụ lòng người. |
| 60 | 節 | Thủy Trạch Tiết | Tiết chế, có chừng mực; vừa phải thì thông, quá khắt khe thì gãy. |
| 61 | 中孚 | Phong Trạch Trung Phu | Lòng thành ở bên trong; thành thật thì cảm được cả người khó cảm. |
| 62 | 小過 | Lôi Sơn Tiểu Quá | Hơi quá một chút trong việc nhỏ; nên khiêm hạ, không làm việc lớn. |
| 63 | 既濟 | Thủy Hỏa Ký Tế | Việc đã xong; thành rồi dễ sinh lơi lỏng, phải lo giữ. |
| 64 | 未濟 | Hỏa Thủy Vị Tế | Chưa xong, chưa qua sông; còn hy vọng nhưng phải thận trọng đến cùng. |
Gieo quẻ Kinh Dịch online có chính xác không?
Phần tính quẻ thì kiểm lại được: cùng một thời điểm, ai tính tay theo đúng các bước trang ghi cũng ra đúng quẻ trang ra (riêng khoảng 23–24 giờ, sách không nói rõ thuộc ngày nào — xem câu hỏi về giờ Tý), vì trang tự đổi sang âm lịch và hiện từng phép cộng, phép chia trong mục "Vì sao ra quẻ này". Còn quẻ có ứng với đời bạn hay không thì không ai bảo đảm được — sách Mai Hoa cũng dặn phải xét thêm mùa, điềm ứng, và "cốt ở chỗ linh hoạt, không được cố chấp" (要在圓機,不可執).
Vì sao cùng một giờ, nhiều người ra cùng một quẻ?
Phép gốc chỉ dùng năm, tháng, ngày, giờ âm lịch, mà một giờ địa chi dài hai tiếng — nên ai gieo trong cùng khung giờ ấy đều ra một quẻ. Muốn quẻ khác cho việc của mình, bạn có thể gieo theo một con số vừa gặp (phép "vật số" cũng chép trong sách), hoặc dùng Quẻ Premium — quẻ lập theo ngày sinh của bạn cộng giờ gieo. Cách theo ngày sinh là do trang tự điều chỉnh để mỗi người một quẻ, sách cổ không có.
Một việc có nên gieo lại nhiều lần không?
Không nên. Lời quẻ Mông viết: "初筮告,再三瀆,瀆則不告" — sơ phệ cáo, tái tam độc, độc tắc bất cáo: bói lần đầu thì được bảo, hỏi lại hai ba lần là khinh nhờn, khinh nhờn thì không bảo nữa. Sách Mai Hoa thì dặn "不動不占,不因事不占": không có gì động thì không xem, không vì việc thì không xem.
Giờ Tý và tháng nhuận được tính thế nào?
Giờ Tý là từ 23 giờ đến 1 giờ sáng, số 1; giờ Hợi (21–23 giờ) số 12. Từ 23 giờ tới nửa đêm, trang vẫn tính theo ngày âm lịch đang ở, chưa sang ngày mới. Sách không nói rõ chỗ này; nhiều người tính giờ Tý là đầu ngày mới, theo cách ấy từ 23 giờ đã lấy ngày hôm sau, nên quẻ có thể khác. Gặp tháng nhuận thì lấy đúng số của tháng ấy (nhuận tháng 6 vẫn là 6); sách không nói riêng về tháng nhuận.
Kết quả "Dụng khắc Thể" có phải điềm xấu?
Sách ghi "用克體,諸事凶" — Dụng khắc Thể thì mọi việc bất lợi. Nhưng biết trước là để liệu: chậm lại, chuẩn bị thêm, hoặc đổi cách làm. Theo nhà Phật, lành dữ còn do nghiệp mình tạo; quẻ chỉ là một tấm gương để nhìn lại tâm thế lúc này.
Vì sao không có mục hỏi về bệnh tật?
Thiên xem bệnh trong sách có những câu như "dùng thuốc cũng vô công" — đặt lên mạng dễ khiến người bệnh bỏ thuốc. Việc sức khoẻ xin hỏi thầy thuốc; trang không gieo quẻ cho việc này.
Gieo quẻ Kinh Dịch khác gì 30 quẻ Phật giáo và Quẻ Premium?
30 quẻ Phật giáo là lời nhắn mỗi ngày, mở khoá bằng gõ mõ. Trang này lập quẻ Kinh Dịch theo phép Mai Hoa, miễn phí, hiện lời kinh và cách tính. Quẻ Premium (59.000đ) lập quẻ theo ngày sinh cộng giờ gieo và luận khoảng 2.000 chữ cho đúng câu hỏi của bạn.